family ursidae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ Gấu (Ursidae): "family ursidae" một danh từ chỉ một họ động vật trong bộ Ăn thịt (Carnivora), bao gồm tất cả các loài gấu còn tồn tại các dạng họ hàng đã tuyệt chủng. Họ này đặc điểm chung thân hình to lớn, chân ngắn, mõm dài, đuôi ngắn, thường động vật ăn tạp.

dụ sử dụng
  • (Họ Gấu bao gồm các loài như gấu nâu, gấu Bắc Cực gấu trúc lớn.)
  • (Hồ sơ hóa thạch cho thấy họ Gấu từng phạm vi phân bố rộng hơn trên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family ursidae": thuộc về họ Gấu.

    • All bears belong to the family ursidae. (Tất cả các loài gấu đều thuộc về họ Gấu.)
  • "the evolution of family ursidae": sự tiến hóa của họ Gấu.

    • The evolution of family ursidae is studied through fossil evidence. (Sự tiến hóa của họ Gấu được nghiên cứu qua bằng chứng hóa thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ursid (danh từ): thành viên của họ Gấu.

    • Ursids are known for their strong sense of smell. (Các loài gấu được biết đến với khứu giác mạnh mẽ.)
  • Ursine (tính từ): thuộc về gấu, giống gấu.

    • The ursine features of the animal are unmistakable. (Các đặc điểm giống gấu của loài vật này không thể nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bear family: họ Gấu (cách nói thông thường).
    • The bear family includes eight living species. (Họ Gấu bao gồm tám loài còn sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "family ursidae".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "family ursidae".